dáng chừng
Định nghĩa
- Phó từ:
- Có vẻ như, hình như: "dáng chừng" diễn tả một nhận định, phỏng đoán dựa trên dấu hiệu quan sát được, mang tính chưa chắc chắn.
- Biểu thị sự suy đoán: Dùng để đưa ra một kết luận tạm thời dựa trên tình huống hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Có vẻ như trời sắp mưa, dựa trên dấu hiệu mây đen.)
- (Hình như cô ấy không vui, nhìn qua nét mặt.)
- (Có vẻ như anh ấy đã biết chuyện, nên mới không nói gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dáng chừng như": dạng nhấn mạnh, thêm "như" để tăng sắc thái phỏng đoán.
- Dáng chừng như mọi người đã đồng ý với đề xuất đó. (Hình như mọi người đã đồng ý với đề xuất đó.)
- "dáng chừng là": dạng khẳng định phỏng đoán mạnh hơn, thường dùng trong văn nói.
- Dáng chừng là nó không đến được, vì tắc đường. (Có vẻ là nó không đến được, vì tắc đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hình như (phó từ): có vẻ, dường như — đồng nghĩa gần với "dáng chừng".
- Hình như cô ấy đã đi rồi. (Có vẻ như cô ấy đã đi.)
- Có vẻ (phó từ): dựa trên quan sát, có cảm giác là.
- Có vẻ anh ấy rất mệt. (Nhìn qua có cảm giác anh ấy rất mệt.)
- Chừng như (phó từ): cũng diễn tả sự phỏng đoán, nhưng ít dùng hơn "dáng chừng".
Từ đồng nghĩa
- Hình như: có vẻ, dường như.
- Có vẻ: tỏ ra, dường như.
- Dường như: dùng để diễn tả sự phỏng đoán, suy luận.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định trực tiếp với "dáng chừng", nhưng nó thường xuất hiện trong các câu phỏng đoán như:
- Dáng chừng trời sắp tối, nhanh lên. (Hình như trời sắp tối, hãy nhanh lên.)